---
word: overtime
meaningVi: giờ làm thêm; tiền làm thêm giờ
pos:
  - noun
  - adverb
level: b1
ipaUk: /ˈəʊvətaɪm/
ipaUs: /ˈoʊvərtaɪm/
definitionEn: Time spent working beyond one's normal working hours, or the pay
  received for such work; also (in sports) extra time played to decide a tie.
examples:
  - en: She worked overtime to finish the project before the deadline.
    vi: Cô ấy làm thêm giờ để hoàn thành dự án trước hạn chót.
  - en: The company pays double for overtime on weekends.
    vi: Công ty trả gấp đôi cho giờ làm thêm vào cuối tuần.
  - en: The match went into overtime after a 2–2 draw.
    vi: Trận đấu bước vào hiệp phụ sau khi hòa 2–2.
collocations:
  - work overtime
  - paid overtime
  - overtime pay
  - do overtime
  - go into overtime
synonyms:
  - extra hours
  - extra time
antonyms:
  - regular hours
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**overtime** có hai nghĩa phổ biến:

1. **(công việc)** Giờ làm thêm ngoài giờ chính thức, hoặc khoản tiền được trả cho giờ làm đó.
2. **(thể thao – chủ yếu Mỹ)** Hiệp phụ để phân định thắng thua. Anh-Anh thường dùng *extra time*.

## Cách dùng

- Danh từ không đếm được: *a lot of overtime* (✔), ~~an overtime~~ (✘).
- Trạng từ: **work overtime** = làm thêm giờ.

| Cụm từ | Nghĩa |
|--------|-------|
| work / do overtime | làm thêm giờ |
| overtime pay | tiền làm thêm |
| paid / unpaid overtime | có/không lương ngoài giờ |
| go into overtime | bước vào hiệp phụ |

## Phân biệt dễ nhầm

- **overtime** (làm thêm giờ) ≠ **part-time** (bán thời gian) ≠ **full-time** (toàn thời gian).
- Nghĩa bóng: *He's been working overtime to fix his reputation* — làm việc cật lực, gồng mình.

## Mẹo nhớ

*over* (quá) + *time* (thời gian) → làm **quá** giờ quy định.

## FAQ

**Overtime có đếm được không?** Không, dùng như danh từ không đếm được.

**Khác gì extra time?** *Overtime* thiên về tiếng Anh-Mỹ và môi trường công việc; *extra time* thường dùng trong bóng đá Anh.
