overview — sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn.
danh từ
- sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Overview nghĩa là sự khái quát
overview — sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).