---
word: overwhelm
meaningVi: làm choáng ngợp, áp đảo, quá tải
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˌəʊvəˈwelm/
ipaUs: /ˌoʊvərˈwelm/
definitionEn: to give someone too much of something to deal with; to affect
  someone very strongly with an emotion; to defeat or overcome completely by
  superior force
examples:
  - en: The number of emails overwhelmed me this morning.
    vi: Số lượng email đã làm tôi choáng ngợp vào sáng nay.
  - en: She felt overwhelmed by grief after losing her father.
    vi: Cô ấy cảm thấy bị áp đảo bởi nỗi buồn sau khi mất cha.
  - en: The waves overwhelmed the small boat during the storm.
    vi: Những con sóng đã nhấn chìm chiếc thuyền nhỏ trong bão.
  - en: Don't let the project overwhelm you—break it into smaller tasks.
    vi: Đừng để dự án làm bạn quá tải—chia nó thành những nhiệm vụ nhỏ hơn.
collocations:
  - feel overwhelmed
  - overwhelmed by
  - become overwhelmed
  - overwhelm someone with
  - overwhelmed with work
synonyms:
  - swamp
  - inundate
  - overpower
  - overcome
  - submerge
antonyms:
  - calm
  - reassure
  - manage
  - cope
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Overwhelm** (verb) có ba ý chính:

1. **Làm quá tải thông tin/công việc**: Khi lượng dữ liệu, yêu cầu hay trách nhiệm vượt quá khả năng xử lý của ai đó.
2. **Tác động mạnh mẽ về cảm xúc**: Khi một cảm xúc (buồn, sợ, lo) trở nên quá lớn để kiểm soát.
3. **Chinh phục hoàn toàn**: Khi một lực lượng, sóng nước hay mối nguy hiểm vật lý áp đảo hoàn toàn.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **overwhelm** | Tác động mạnh, làm mất kiểm soát | *I'm overwhelmed by all these options.* |
| **stress** | Áp lực, căng thẳng (không nhất thiết mất kiểm soát) | *This job stresses me out.* |
| **burden** | Gánh nặng, trách nhiệm nặng | *She bears the burden of caring for her mother.* |
| **confuse** | Làm bối rối về thông tin cụ thể | *The instructions confused me.* |

## Mẹo nhớ

- **Over-whelm**: Prefix "over-" (quá) + "whelm" (nhấn chìm) → **Quá tải khiến bị nhấn chìm**
- Hình ảnh: Nước cuồn cuộn vượt quá chiếc thuyền nhỏ → không thể kiểm soát

## Cách dùng thường gặp

**Câu cấu trúc:**
- Be overwhelmed *by/with* [noun]: *overwhelmed by work, by emotions*
- Overwhelm [person] *with* [noun]: *overwhelm someone with information*
- Feel overwhelmed: *I feel overwhelmed right now.*

**Thì quá khứ**: overwhelmed (ví dụ: "I was overwhelmed yesterday")

## FAQ

**Q: Có thể dùng "overwhelm" theo cách tích cực không?**
A: Hiếm khi, nhưng có thể (thường trong văn xuôi). Ví dụ: *We were overwhelmed by the kindness of strangers* (bị "áp đảo" bởi tình tốt—mang sắc thái vui, cảm ơn).

**Q: "Overwhelm" và "overwhelmed" khác nhau như thế nào?**
A: 
- *Overwhelm* (động từ): hành động gây ra → *The number overwhelms me.*
- *Overwhelmed* (tính từ/quá khứ): trạng thái kết quả → *I am overwhelmed.*
