---
word: overwrought
meaningVi: phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời
pos:
  - adjective
ipa: "'ouvə'rɔ:t"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# overwrought nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ouvə'rɔ:t/

**overwrought** — phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời.

## tính từ
- phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm việc quá nhiều)
- cuống cuồng, cuống quít
- gọt giũa quá kỹ càng, cầu kỳ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
