owing to — do vì, bởi vì.
giới từ
- do vì, bởi vì
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Owing to nghĩa là do vì
owing to — do vì, bởi vì.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).