---
word: owing
meaningVi: còn phải trả nợ
pos:
  - adjective
ipa: "'ouiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# owing nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ouiɳ/

**owing** — còn phải trả nợ.

## tính từ
- còn phải trả nợ
  - *to pay all that is owing* — trả những gì còn nợ
- nhờ có, do bởi, vì
  - *owing to the drought, crops are short* — vì hạn hán nên mùa màng thất bát

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
