eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Packed nghĩa là gì?

Packed nghĩa là nhồi nhét

adjective

packed — nhồi nhét.

tính từ

  • nhồi nhét
    • an action packed story — một câu chuyện nhồi nhét hành động
  • đầu tràn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).