---
word: packet
meaningVi: gói nhỏ
pos:
  - noun
ipa: "'pækit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# packet nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pækit/

**packet** — gói nhỏ.

## danh từ
- gói nhỏ
  - *a packet of cigarettes* — gói thuốc lá
- tàu chở thư ((cũng) packet boat)
- (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
- (từ lóng) viên đạn
  - *to catch (stop) a packet* — bị ăn đạn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
