---
word: paddle
meaningVi: cái giầm; cánh
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'pædl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# paddle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pædl/

**paddle** — cái giầm; cánh.

## danh từ
- cái giầm; cánh (guồng nước)
  - *double paddle* — mái xuồng chèo cả hai đầu
- cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng
- (động vật học),  (như) flipper
- chèo bằng giầm

## nội động từ
- chèo thuyền bằng giầm
- chèo nhẹ nhàng
- lội nước
- vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay
  - *to paddle in (on, about) something* — vầy một vật gì
- đi chập chững (trẻ con)
- (xem) canoe

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
