---
word: paid
meaningVi: trả ; nộp, thanh toán
pos:
  - verb
ipa: pei
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# paid nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pei/

**paid** — trả ; nộp, thanh toán.

## ngoại động từ paid  /peid/
- trả (tiền lương...); nộp, thanh toán
  - *to high wages* — trả lương cao
  - *to pay somebody* — trả tiền ai
  - *to pay a sum* — trả một số tiền
  - *to pay one's debt* — trả nợ, thanh toán nợ
  - *to pay taxes* — nộp thuế
- (nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại
- dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)
  - *to pay a visit* — đến thăm
  - *to pay one's respects to someone* — đến chào ai
  - *to pay someone a compliment* — ngỏ lời khen ngợi, ca tụng ai
  - *to pay attention to* — chú ý tới
- cho (lãi...), mang (lợi...)
  - *it pays six per cent* — món đó cho sáu phần trăm lãi

## nội động từ
- trả tiền
- (+ for) (nghĩa bóng) phải trả giá đắt, phải chịu hậu quả
  - *he shall pay for it* — hắn sẽ phải trả giá đắt về việc đó
- có lợi; mang lợi, sinh lợi
  - *this concern does not pay* — công việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì
- trả hết, thanh toán, trang trải
- (hàng hải) thả (dây chuyền...)
- trả lại, hoàn lại
- trả tiền mặt
- nộp tiền
- thanh toán, trang trải
- trả hết lương rồi cho thôi việc
- giáng trả, trả đũa, trả thù
- cho kết quả, mang lại kết quả
- (hàng hải) đi né về phía dưới gió (tàu, thuyền)
- (như) to pay away
- trả thù, trừng phạt (ai)
- trả hết, thanh toán, trang trải, xuỳ tiền ra
- (xem) coin
- (xem) nose
- ai trả tiền thì người ấy có quyền
- không mang công việc mắc nợ
- phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình

## ngoại động từ
- sơn, quét hắc ín

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
