eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Pal nghĩa là gì?

Pal nghĩa là bạn

nounverb

Phát âm: /pæl/

pal — bạn.

danh từ

  • (từ lóng) bạn

nội động từ

  • ((thường) + up) đánh bạn, kết bạn
    • to pal up with (to) someone — đánh bạn với ai

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).