Phát âm: /'pælətl/
palate — vòm miệng.
danh từ
- (giải phẫu) vòm miệng
- khẩu vị; ý thích
- to have a delicate palate — rất sành ăn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Palate nghĩa là vòm miệng
Phát âm: /'pælətl/
palate — vòm miệng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).