Phát âm: /'pæmpə/
pamper — nuông chiều, làm hư.
ngoại động từ
- nuông chiều, làm hư
- tôi tớ; kẻ bợ đ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Pamper nghĩa là nuông chiều
Phát âm: /'pæmpə/
pamper — nuông chiều, làm hư.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).