---
word: pang
meaningVi: sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vật, sự day dứt
pos:
  - noun
ipa: pæɳ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pang nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pæɳ/

**pang** — sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vật, sự day dứt.

## danh từ
- sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vật, sự day dứt (của lương tâm)
  - *birth pangs* — cơn đau đẻ
  - *the pangs of hunger* — sự giằn vặt của cơn đói

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
