---
word: pap
meaningVi: thức ăn sền sệt
pos:
  - noun
ipa: pæp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pap nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pæp/

**pap** — thức ăn sền sệt.

## danh từ
- thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột quấy đặc...)
- chất sền sệt

## danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đầu vú (đàn bà, đàn ông)
- (số nhiều) những quả đồi tròn nằm cạnh nhau

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
