---
word: parallel
meaningVi: song song
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: "'pærəlel"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# parallel nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pærəlel/

**parallel** — song song.

## tính từ
- song song
  - *parallel to (with)* — song song với
- tương đương, tương tự, giống với, ngang hàng
  - *here is a parallel case* — đây là một trường hợp tương tự

## danh từ
- đường song song
- đường vĩ, vĩ tuyến ((cũng) parallel of latitude)
  - *the 17th parallel* — vĩ tuyến 17
- (quân sự) đường hào ngang (song song với trận tuyến)
- người tương đương, vật tương đương
  - *without [a] parallel* — không ai (không gì) sánh bằng
- sự so sánh, sự tương đương
  - *to draw a parallel between two things* — so sánh hai vật
- (điện học) sự mắc song song
- dấu song song

## ngoại động từ
- đặt song song với; tìm tương đương với; so sánh
  - *to parallel one thing with another* — so sánh vật này với vật kia
- song song với; tương đương với; ngang với, giống với
  - *the road parallels the river* — con đường chạy song song với con sông
- (điện học) mắc song song

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
