---
word: partial
meaningVi: 'một phần; không hoàn toàn; thiên vị, ưu ái (cho ai/cái gì)'
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: ˈpɑːʃəl
ipaUs: ˈpɑːrʃəl
definitionEn: >-
  relating to or affecting only part of something; not complete or total; having
  or showing an unfair support for a particular person or group
examples:
  - en: The project received only partial funding from the government.
    vi: Dự án chỉ nhận được kinh phí hỗ trợ một phần từ chính phủ.
  - en: She made a partial recovery after the surgery.
    vi: Cô ấy hồi phục một phần sau cuộc phẫu thuật.
  - en: The referee was accused of being partial to the home team.
    vi: Trọng tài bị cáo buộc thiên vị cho đội nhà.
  - en: We can only provide a partial solution to this complex problem.
    vi: >-
      Chúng tôi chỉ có thể đưa ra một giải pháp tạm thời cho vấn đề phức tạp
      này.
collocations:
  - partial success
  - partial refund
  - partial recovery
  - partial responsibility
  - partial shade
  - partial payment
  - partial view
  - partial information
  - partial credit
  - partial sighted
synonyms:
  - incomplete
  - limited
  - fractional
  - unfinished
  - biased
antonyms:
  - complete
  - total
  - full
  - impartial
  - entire
idioms:
  - phrase: be partial to something/someone
    meaningVi: 'thích, yêu thích cái gì/ai nào đó'
    exampleEn: I'm partial to chocolate ice cream.
    exampleVi: Tôi rất thích kem chocolate.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**"Partial"** có hai nghĩa chính:

1. **Không hoàn toàn, một phần** – dùng để chỉ cái gì đó chỉ bao gồm một phần của toàn bộ
   - *a partial answer* = một câu trả lời chưa đầy đủ
   - *partial darkness* = tối tối mờ mờ (không hoàn toàn tối)

2. **Thiên vị, ưu ái** – dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc ưa thích không công bằng
   - *partial judgment* = phán xét thiên vị
   - Thường dùng trong cụm: *be partial to* = thích, yêu thích

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Partial** | Không hoàn toàn; thiên vị | *partial eclipse* (nhật thực một phần) |
| **Impartial** | Công bằng, không thiên vị | *impartial judge* (thẩm phán công bằng) |
| **Incomplete** | Chưa hoàn tất | *incomplete work* (công việc chưa hoàn tất) |
| **Complete** | Hoàn toàn, đầy đủ | *complete set* (bộ đầy đủ) |

---

## Cách dùng trong thực tiễn

**Ngữ cảnh 1: Diễn tả cái gì đó không hoàn toàn**
- *Due to technical issues, we achieved only partial success.* = Do sự cố kỹ thuật, chúng tôi chỉ đạt được một phần thành công.
- *The patient showed partial improvement after one month of treatment.* = Bệnh nhân cho thấy dấu hiệu hồi phục một phần sau một tháng điều trị.

**Ngữ cảnh 2: Diễn tả sự thiên vị hoặc ưa thích**
- *The teacher must remain impartial and not be partial to any student.* = Giáo viên phải giữ lập trường công bằng và không thiên vị bất kỳ học sinh nào.
- *He's partial to jazz music.* = Anh ấy rất thích nhạc jazz.

---

## Mẹo nhớ

- **"Partial" = "part-ial"** → chỉ một **part** (phần) của toàn bộ
- Để nhớ ý nghĩa "thiên vị": "*be partial to*" = "*có xu hướng ưu ái*"
- **Impartial** (không thiên vị) = im- (không) + partial (thiên vị)

---

## Các cụm từ thông dụng

- **Partial refund** = hoàn tiền một phần
- **Partial payment** = thanh toán một phần
- **Partial responsibility** = chịu trách nhiệm một phần
- **Partial sighted** = nhìn kém hoặc mù một phần
- **Partial shade** = ánh sáng vừa phải (không quá nắng)

---

## FAQ

**Q: Sự khác biệt giữa "partial" và "incomplete" là gì?**  
A: *Partial* nhấn mạnh rằng "chỉ có một phần", có thể sẽ hoàn tất sau. *Incomplete* đơn giản là "chưa hoàn tất", có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.

**Q: Khi nào dùng "be partial to"?**  
A: Dùng khi muốn nói ai đó thích/yêu thích cái gì, thường dùng với thực phẩm, sở thích: *I'm partial to Thai food.* (Tôi rất thích ăn đồ Thái.)
