eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Partiality nghĩa là gì?

Partiality nghĩa là tính thiên vị

noun

Phát âm: /,pɑ:ʃi'æliti/

partiality — tính thiên vị, tính không công bằng.

danh từ

  • tính thiên vị, tính không công bằng
  • sự mê thích

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).