---
word: parting
meaningVi: sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
pos:
  - noun
ipa: "'pɑ:tiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# parting nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pɑ:tiɳ/

**parting** — sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt.

## danh từ
- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
  - *on parting* — lúc chia tay
- đường ngôi (của tóc)
- chỗ rẽ, ngã ba
  - *parting of the ways* — ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
