---
word: partition
meaningVi: sự chia ra
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pɑ:'tiʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# partition nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pɑ:'tiʃn/

**partition** — sự chia ra.

## danh từ
- sự chia ra
- ngăn phần
- liếp ngăn, bức vách ngăn
- (chính trị) sự chia cắt đất nước
- (pháp lý) sự chia tài sản

## ngoại động từ
- chia ra, chia cắt, ngăn ra
- ngăn (một căn phòng...) bằng bức vách

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
