Nghĩa chính
partner — người cùng chung phần.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈpɐːtnə/
English: Someone who is associated with another in a common activity or interest.
Từ loại
- noun
- verb
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Partner nghĩa là người cùng chung phần
UK ˈpɐːtnə · US ˈpɐːtnə
partner — người cùng chung phần.
English: Someone who is associated with another in a common activity or interest.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.