---
word: party
meaningVi: bữa tiệc; nhóm; đảng (chính trị)
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈpɑː.ti/
ipaUs: /ˈpɑːr.ti/
definitionEn: >-
  a social gathering of invited guests, typically for celebration; a group of
  people with a shared purpose; a political organization with a set of
  principles and policies
examples:
  - en: We're throwing a birthday party this Saturday evening.
    vi: Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật vào tối thứ Bảy tuần này.
  - en: A party of tourists visited the museum yesterday.
    vi: Một nhóm du khách đã thăm viện bảo tàng hôm qua.
  - en: She's a member of the Democratic Party.
    vi: Cô ấy là thành viên của Đảng Dân chủ.
  - en: Let's party all night long!
    vi: Hãy để chúng ta ăn mừng cả đêm!
synonyms:
  - celebration
  - gathering
  - get-together
  - group
  - faction
antonyms:
  - solitude
  - isolation
collocations:
  - throw a party
  - attend a party
  - host a party
  - party animal
  - political party
  - party favor
  - birthday party
  - house party
  - costume party
  - party guest
idioms:
  - phrase: be a party to something
    meaningVi: 'tham gia, là bộ phận của (một điều gì, thường tiêu cực)'
    exampleEn: I won't be a party to such dishonest dealings.
    exampleVi: Tôi sẽ không tham gia vào những giao dịch bất chính như vậy.
  - phrase: the life of the party
    meaningVi: 'người vui tươi, là tâm điểm vui vẻ của bữa tiệc'
    exampleEn: Tom is always the life of the party.
    exampleVi: Tom luôn là tâm điểm vui vẻ của mỗi bữa tiệc.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Khái niệm chính

**Party** có hai nghĩa chính:
1. **Bữa tiệc, buổi liên hoan** — sự tập hợp của những người để ăn mừng, giải trí
2. **Nhóm người** — những cá nhân có mục đích chung hoặc đi cùng nhau
3. **Đảng chính trị** — tổ chức có các nguyên tắc và chính sách riêng

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ứng dụng |
|---|---|---|
| **party** | Bữa tiệc; nhóm con người | Celebration, gathering, political organization |
| **celebration** | Sự ăn mừng, trang trọng hơn | Formal hoặc informal |
| **gathering** | Cuộc tập hợp | Có thể không vui vẻ, trung lập |
| **group** | Nhóm người, rộng hơn | Bất kỳ tập hợp nào |

## Ứng dụng trong tiếng Anh thực tế

### Bữa tiệc
- **Birthday party**: bữa tiệc sinh nhật
- **House party**: tiệc ở nhà
- **Costume party**: tiệc hóa trang
- **Dinner party**: bữa tiệc tối
- **Pool party**: tiệc bên hồ bơi

### Nhóm người
- **Search and rescue party**: đội cứu hộ
- **party of four**: nhóm 4 người
- **tour party**: nhóm du khách

### Đảng chính trị
- **Political party**: đảng chính trị
- **The Republican Party**: Đảng Cộng hòa
- **The Labour Party**: Đảng Lao động

## Các cụm động từ & cụm từ phổ biến

- **Throw/host a party**: tổ chức tiệc
- **Attend a party**: dự tiệc
- **Party animal**: người yêu thích ăn mừng, người chơi bời
- **Party favor**: quà lưu niệm của bữa tiệc
- **Third party**: bên thứ ba (trong hợp đồng)
- **At the party**: tại bữa tiệc

## Mẹo nhớ

💡 **Party = People + At + Reason + Time + Yay!**
Hình dung bữa tiệc là khi những người cùng nhau vì một lý do vui vẻ, tại một thời điểm và địa điểm nhất định.

## FAQ

**Q: Sự khác nhau giữa "party" và "celebration" là gì?**
A: *Party* thường là sự tập hợp của những người, trong khi *celebration* là hành động ăn mừng (có thể không cần tiệc).

**Q: "Party" có thể là động từ không?**
A: Có! "To party" nghĩa là đi chơi, ăn mừng: *Let's party tonight!*

**Q: "Third party" là gì?**
A: Trong pháp lý/kinh tế, đó là một bên không liên quan trực tiếp trong hợp đồng hay tranh chấp: *A third party will mediate the dispute.*
