---
word: passion
meaningVi: đam mê, sự yêu thích sâu sắc; cơn giận dữ
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈpæʃən/
ipaUs: /ˈpæʃən/
definitionEn: a strong or intense emotion or desire for something; an intense
  interest or enthusiasm for an activity or subject
examples:
  - en: She has a real passion for playing the violin and practices every day.
    vi: Cô ấy có đam mê thật sự với việc chơi violon và tập luyện mỗi ngày.
  - en: His passion for cooking led him to open his own restaurant.
    vi: Đam mê nấu nướng của anh ấy đã dẫn anh mở nhà hàng riêng.
  - en: The debate became heated with passion as both sides argued fiercely.
    vi: Cuộc tranh luận trở nên nóng bỏng với cơn giận dữ khi cả hai bên tranh cãi
      gay gắt.
  - en: Passion for justice motivates many social activists.
    vi: Đam mê công lý thúc đẩy nhiều nhà hoạt động xã hội.
collocations:
  - passion for
  - follow one's passion
  - share a passion
  - burn with passion
  - have a passion for
  - passion project
  - labor of love
synonyms:
  - enthusiasm
  - zeal
  - fervor
  - devotion
  - love
  - desire
  - craving
antonyms:
  - apathy
  - indifference
  - disinterest
  - lethargy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Passion** là một cảm xúc hoặc ham muốn *mạnh mẽ và sâu sắc* dành cho ai/cái gì đó. Từ này có thể biểu hiện:

1. **Đam mê tích cực** (positive): Yêu thích, lăng xê tâm huyết với một hoạt động, môn nghệ thuật, hay lĩnh vực
   - *My passion is marine biology.* (Đam mê của tôi là sinh học biển.)

2. **Cảm xúc mạnh, thường là giận dữ** (negative/intense): Sự phát nổ của cảm xúc
   - *He spoke with passion during the argument.* (Anh ấy nói với giọng đầy cơn giận dữ/sôi động trong cuộc tranh cãi.)

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Độ mạnh mẽ |
|---|---|---|
| **Passion** | Cảm xúc mãnh liệt, thường lâu dài | Rất mạnh, có thể bạo lực |
| **Interest** | Sự chú ý, tò mò | Nhẹ nhàng, không cố định |
| **Hobby** | Hoạt động giải trí trong thời gian rảnh | Bình thường, có thể bỏ bất cứ lúc nào |
| **Enthusiasm** | Sự hăng hái, phấn khích | Mạnh nhưng lành tính hơn passion |
| **Obsession** | Sự ám ảnh, không thể thoát ra | Có tính bệnh hoạn, tiêu cực |

## Cách sử dụng thường gặp

**Cụm từ đồng hành (Collocations):**
- **follow/pursue one's passion** = theo đuổi đam mê của mình
  - *She followed her passion and became a sculptor.* (Cô ấy theo đuổi đam mê và trở thành điêu khắc gia.)

- **have/feel a passion for sth** = có đam mê với cái gì
  - *They have a shared passion for travel.* (Họ có đam mê chung với du lịch.)

- **burn with passion** = rạo rực đam mê
  - *She burns with passion to help disadvantaged children.* (Cô ấy rạo rực đam mê giúp đỡ trẻ em khó khăn.)

- **passion project** = dự án được thực hiện vì yêu thích chứ không vì lợi nhuận
  - *Building the website is a passion project for him.* (Xây dựng trang web là một dự án yêu thích của anh ấy.)

## Mẹo nhớ

💡 **Passion = Pass + ion** → Từ "pass" gợi ý *sự chuyển giao, lan toả* cảm xúc mạnh mẽ; "ion" là hạt mang năng lượng → Passion là *năng lượng cảm xúc* được truyền đi mạnh mẽ.

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: Passion luôn là tích cực?**

A: Không. Passion có thể tiêu cực nếu không kiểm soát (ví dụ: sự giận dữ hay ám ảnh). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được dùng với hàm ý tích cực.

**Q: Có thể nói "passion" với số nhiều không?**

A: Hiếm khi dùng dạng số nhiều *passions*, nhưng có thể:
- *She has many passions: painting, writing, and music.* (Cô ấy có nhiều đam mê: vẽ, viết, và âm nhạc.)

**Q: Sự khác biệt giữa "passion" và "obsession"?**

A: 
- **Passion** = sự yêu thích sâu sắc, có thể kiểm soát, thường sáng tạo
- **Obsession** = sự ám ảnh không thoát khỏi, có thể không lành mạnh
