---
word: passive
meaningVi: bị động, thụ động
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'pæsiv"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# passive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pæsiv/

**passive** — bị động, thụ động.

## tính từ
- bị động, thụ động
  - *to remain passive* — ở trong thế bị động
- tiêu cực
  - *passive resistance* — sự kháng cự tiêu cực
- (ngôn ngữ học) bị động
  - *passive voice* — dạng bị động
- không phải trả lãi (nợ)
  - *passive debt* — nợ không phải trả lãi

## danh từ
- (ngôn ngữ học) dạng bị động

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
