Nghĩa chính
past — quá khứ.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /pɑːst/
English: To change place.
Từ loại
- verb
- noun
- adjective
- adverb
- preposition
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| a book about a time machine that can transport people back into the past | quá khứ |
| past glories | quá khứ |
| during the past year | quá khứ |
| past tense | quá khứ |
Liên quan
Đồng nghĩa: take heed, take notice, spend, pledge, promise, vow, foretime, yestertide
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.