eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Pastime nghĩa là gì?

Pastime nghĩa là trò tiêu khiển

noun

Phát âm: /'pɑ:staim/

pastime — trò tiêu khiển.

danh từ

  • trò tiêu khiển
  • sự giải trí

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).