---
word: pat
meaningVi: cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ
pos:
  - noun
  - verb
  - adverb
  - adjective
ipa: pæt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pat nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pæt/

**pat** — cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ.

## danh từ
- cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ
- khoanh bơ nhỏ

## ngoại động từ
- vỗ nhẹ, vỗ về
  - *to pat someone on the back* — vỗ nhẹ vào lưng ai
- vỗ cho dẹt xuống

## nội động từ
- (+ upon) vỗ nhẹ (vào)
- (nghĩa bóng) tự mình khen mình

## phó từ
- đúng lúc
  - *the answer came pat* — câu trả lời đến đúng lúc
- rất sẵn sàng
- không đổi quân bài (đánh bài xì)
- (nghĩa bóng) giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có

## tính từ
- đúng lúc
- rất sẵn sàng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
