---
word: patient
meaningVi: bệnh nhân; kiên nhẫn, chịu đựng
pos:
  - noun
  - adjective
level: a1
ipaUk: ˈpeɪʃnt
ipaUs: ˈpeɪʃnt
definitionEn: A person receiving medical treatment; showing tolerance and
  calmness in difficult situations
examples:
  - en: The doctor examined the patient carefully before prescribing medicine.
    vi: Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân cẩn thận trước khi kê đơn thuốc.
  - en: You need to be patient with children when teaching them new skills.
    vi: Bạn cần kiên nhẫn khi dạy trẻ em những kỹ năng mới.
  - en: After waiting patiently for three hours, the patient finally saw the
      specialist.
    vi: Sau khi chờ đợi kiên nhẫn ba giờ, bệnh nhân cuối cùng đã gặp được chuyên
      gia.
collocations:
  - patient care
  - hospital patient
  - patient waiting list
  - patient recovery
  - be patient with
  - remain patient
  - grow patient
synonyms:
  - tolerant
  - calm
  - composed (adj.)
  - sick person
  - sufferer (n.)
antonyms:
  - impatient
  - restless
  - intolerant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Patient** có hai nghĩa chính:

### 1. Danh từ (Noun): Bệnh nhân
Chỉ người đang nhận điều trị y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

### 2. Tính từ (Adjective): Kiên nhẫn
Mô tả phẩm chất chịu đựng, bình tĩnh trước khó khăn, không nóng vội.

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Patient** | Kiên nhẫn / bệnh nhân | *Be patient with me.* (Hãy kiên nhẫn với tôi.) |
| **Impatient** | Không kiên nhẫn, nóng vội | *He grew impatient waiting for the bus.* |
| **Patients** | Số nhiều bệnh nhân | *The hospital treats 500 patients daily.* |

## Cách sử dụng trong ngữ cảnh

**Làm danh từ:**
- *The patient complained of severe headaches.* (Bệnh nhân than phiền về đau đầu dữ dội.)
- *We have several new patients this week.* (Tuần này chúng tôi tiếp đón vài bệnh nhân mới.)

**Làm tính từ:**
- *A patient teacher will explain the concept multiple times.* (Giáo viên kiên nhẫn sẽ giải thích khái niệm nhiều lần.)
- *She remained patient throughout the long, tedious process.* (Cô ấy vẫn kiên nhẫn trong suốt quá trình dài và tẻ nhạt.)

## Mẹo nhớ

**Patient** → *patience* (danh động từ: sự kiên nhẫn)  
Hanh nhất là nhớ "**pa-tient**" giống như "**pa** (cha) có tính kiên nhẫn" trong gia đình.

## FAQ

**Q: "Patient" dùng ở vị trí nào trong câu?**  
A: Khi là danh từ: chủ ngữ, tân ngữ. Khi là tính từ: bổ ngữ cho danh từ hoặc sau động từ linking (be, seem, become, remain).

**Q: Phát âm có khác giữa danh từ và tính từ không?**  
A: Không, phát âm giống nhau: /ˈpeɪʃnt/. Chỉ cách dùng trong câu khác nhau.
