---
word: pattern
meaningVi: mẫu, hình thức, quy luật lặp lại
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈpætən/
ipaUs: /ˈpætɚn/
definitionEn: A repeated or regular sequence of forms, events, or designs; a
  model or plan to follow.
examples:
  - en: The wallpaper has a beautiful geometric pattern.
    vi: Giấy dán tường có một hoa văn hình học rất đẹp.
  - en: We noticed a pattern in her behavior — she always arrives late on Mondays.
    vi: Chúng tôi nhận thấy một quy luật trong hành vi của cô ấy — cô ấy luôn đến
      muộn vào các thứ Hai.
  - en: The shop owner decided to pattern the new store design after the successful
      flagship location.
    vi: Chủ cửa hàng quyết định mô phỏng thiết kế cửa hàng mới theo vị trí cửa hàng
      chính thành công.
collocations:
  - pattern of behavior
  - weather pattern
  - traffic pattern
  - break a pattern
  - set a pattern
  - repeat a pattern
synonyms:
  - design
  - model
  - template
  - sequence
  - regularity
antonyms:
  - randomness
  - chaos
  - disorder
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Pattern** (danh từ) là chuỗi hoặc cấu trúc lặp lại theo quy luật. Nó có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực: thời trang (hoa văn), hành vi (thói quen), thống kê (xu hướng), hoặc thiết kế.

**Pattern** (động từ) có nghĩa "tạo theo mẫu" hoặc "mô phỏng theo hình thức nào đó."

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **pattern** | Hoa văn, quy luật lặp lại | A floral pattern on fabric |
| **design** | Bản thiết kế, kế hoạch | The product design is modern |
| **template** | Mẫu sẵn để copy | Use this template for your report |
| **model** | Mô hình, tiêu chuẩn | Follow the business model |

## Cách sử dụng từng ngữ cảnh

### 1. Hoa văn, thiết kế (Design)
- "The **pattern** on the curtains is eye-catching." — Hoa văn trên rèm cửa rất bắt mắt.
- Fashion designers create unique **patterns** every season. — Các nhà thiết kế thời trang tạo ra những hoa văn độc đáo mỗi mùa.

### 2. Quy luật, xu hướng (Behavior, Trend)
- "I see a **pattern** emerging in the data." — Tôi thấy một xu hướng nổi lên trong dữ liệu.
- "She has a **pattern** of canceling plans last minute." — Cô ấy có thói quen hủy kế hoạch phút chót.
- Weather **patterns** are changing due to climate change. — Các quy luật thời tiết đang thay đổi do biến đổi khí hậu.

### 3. Động từ: mô phỏng, theo dõi
- "He **patterned** his success after his mentor." — Anh ta mô phỏng thành công của mình theo người hướng dẫn.
- "The new policy is **patterned** on the old system." — Chính sách mới được xây dựng theo hệ thống cũ.

## Mẹo nhớ

🎨 **"PATTERN" = "PAT" + "TERN"**  
- Hãy **pat** (vỗ) từng chi tiết của mô hình lặp lại → mở rộng thành cả hình ảnh.
- Trong thời trang: lặp lại hoa văn → **pattern**

## Những cụm từ thông dụng

- **break a pattern** — phá vỡ thói quen
- **establish/set a pattern** — thiết lập quy luật
- **follow a pattern** — theo quy luật
- **behavioral pattern** — mô hình hành vi
- **traffic pattern** — mô hình giao thông
- **seasonal pattern** — quy luật theo mùa

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Pattern" có bao giờ dùng ở dạng số nhiều không?**  
A: Có. "Patterns" là dạng số nhiều thông dụng: *"The artist explores different patterns in her work."*

**Q: Sự khác biệt giữa "design" và "pattern" là gì?**  
A: **Design** là bản thiết kế tổng thể; **pattern** là yếu tố lặp lại cấu thành nên design đó.

**Q: Có thể nói "pattern of" hay phải là "pattern on"?**  
A: Cả hai đều đúng, tuỳ ngữ cảnh:  
- *"Pattern of behavior"* (mô hình hành vi)  
- *"Pattern on the dress"* (hoa văn trên váy)
