---
word: pause
meaningVi: sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pɔ:z
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pause nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pɔ:z/

**pause** — sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng.

## danh từ
- sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
- sự ngập ngừng
  - *to give pause to* — làm cho (ai) ngập ngừng
- sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt
  - *the after a short pause, he resumed his speech* — sau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình
- (âm nhạc) dấu dãn nhịp

## nội động từ
- tạm nghỉ, tạm ngừng
- chờ đợi; ngập ngừng
- (+ upon) ngừng lại
  - *let us pause upon this phrase* — chúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
