---
word: pay
meaningVi: 'trả tiền, thanh toán; nộp'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /peɪ/
ipaUs: /peɪ/
definitionEn: >-
  to give money in exchange for goods or services; to settle a debt or
  obligation
examples:
  - en: I need to pay the bill before the end of the month.
    vi: Tôi cần trả hóa đơn trước cuối tháng.
  - en: How much did you pay for that jacket?
    vi: Bạn trả bao nhiêu tiền cho cái áo khoác đó?
  - en: She pays her taxes on time every year.
    vi: Cô ấy nộp thuế đúng hạn mỗi năm.
  - en: My company pays me a good salary.
    vi: Công ty của tôi trả lương khá cao cho tôi.
synonyms:
  - remit
  - settle
  - reimburse
  - compensate
antonyms:
  - receive
  - owe
collocations:
  - pay attention
  - pay a visit
  - pay respects
  - pay cash
  - pay by credit card
  - pay in advance
  - pay on time
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Pay** (v) = trả tiền, thanh toán, nộp
- Nghĩa cơ bản: trao tiền để lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc để thực hiện một khoản nợ
- **Pay** (n) = lương, tiền công

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|-----------|-------|---------|
| Pay + money + for sth | I paid $50 for the shoes | trả tiền để mua cái gì |
| Pay + person + money | She pays her employees well | trả lương/tiền cho ai |
| Pay + bill/tax/debt | He pays his rent on time | thanh toán hóa đơn, nộp, trả nợ |
| Pay attention/a visit | Pay attention to me | những cụm từ cố định |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Pay vs. Spend**: *Pay* = trao tiền theo yêu cầu (thanh toán); *Spend* = sử dụng tiền cho bất kỳ mục đích nào (ít chính thức hơn)
  - I **paid** $100 for the ticket (thanh toán cho vé)
  - I **spent** $100 on shopping (tiêu tiền mua sắm)

- **Pay vs. Cost**: *Pay* = người trả tiền; *Cost* = số tiền cần trả
  - I **paid** $20. / The book **costs** $20.

## Mẹo nhớ
Ghi nhớ cụm "**pay attention**" (chú ý) — không phải "give attention". Điều này giúp bạn nhớ *pay* là một động từ rất linh hoạt trong tiếng Anh.

## FAQ

**Q: "Pay" có chia được không?**
A: Có. Pay → Paid (quá khứ) → Paid (quá khứ phân từ)
- I **paid** the bill yesterday.

**Q: Khi nào dùng "pay for" và khi nào dùng "pay to"?**
A: 
- **Pay for** + sản phẩm/dịch vụ: I paid for the meal.
- **Pay to** + người: I paid to the doctor. (Ít dùng; thay vào đó dùng "paid the doctor")

**Q: "Pay back" là gì?**
A: = trả lại tiền đã vay
- I'll pay you back next week. (Tôi sẽ trả tiền cho bạn vào tuần tới)
