pc — máy tính cá nhân.
- (vt của Personal Computer) máy tính cá nhân
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Pc nghĩa là máy tính cá nhân
pc — máy tính cá nhân.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).