---
word: peak
meaningVi: lưỡi trai
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pi:k
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# peak nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pi:k/

**peak** — lưỡi trai.

## danh từ
- lưỡi trai (của mũ)
- đỉnh, chỏm chóp (núi); đầu nhọn (của râu, ngạnh)
- đỉnh cao nhất, tột đỉnh, cao điểm
  - *the peak of the load* — trọng tải cao nhất; cao điểm (cung cấp điện, luồng giao thông...)
  - *resonance peak* — (vật lý) đỉnh cộng hưởng
- (hàng hải) mỏm (tàu)

## ngoại động từ
- (hàng hải) dựng thẳng (trục buồm); dựng đứng (mái chèo)
- dựng ngược (đuôi) (cá voi)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho đạt tới đỉnh cao nhất

## nội động từ
- dựng ngược đuôi lao thẳng đứng xuống (cá voi)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đạt tới đỉnh cao nhất

## nội động từ
- héo hom, ốm o gầy mòn, xanh xao, tiều tuỵ
  - *to peak and pine* — héo hon chết mòn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
