Phát âm: /'pebl/
pebble — đá cuội, sỏi.
danh từ
- đá cuội, sỏi
- thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh
- mã não trong
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Pebble nghĩa là đá cuội
Phát âm: /'pebl/
pebble — đá cuội, sỏi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).