Phát âm: /'pekiʃ/
peckish — đói bụng, kiến bò bụng.
tính từ
- (thông tục) đói bụng, kiến bò bụng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Peckish nghĩa là đói bụng
Phát âm: /'pekiʃ/
peckish — đói bụng, kiến bò bụng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).