Phát âm: /pi:k/
peek — hé nhìn, lé nhìn.
nội động từ
- hé nhìn, lé nhìn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Peek nghĩa là hé nhìn
Phát âm: /pi:k/
peek — hé nhìn, lé nhìn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).