---
word: peel
meaningVi: tháp vuông
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pi:l
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# peel nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pi:l/

**peel** — tháp vuông.

## danh từ
- (sử học) tháp vuông (ở Ê-cốt)
- xẻng (để xúc bánh vào lò)

## danh từ ((cũng) peal)
- cá đù
- (Ai-len) cá hồi con

## danh từ
- vỏ (quả)
  - *candied peel* — mứt vỏ quả chanh

## ngoại động từ
- bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) cướp bóc

## nội động từ
- tróc vỏ, tróc từng mảng
- (từ lóng) cởi quần áo ngoài (để tập thể dục...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
