---
word: pelt
meaningVi: tấm da con lông
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pelt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pelt nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pelt/

**pelt** — tấm da con lông.

## danh từ
- tấm da con lông
- tấm da sống

## danh từ
- sự ném loạn xạ, sự bắn loạn xạ
- sự trút xuống, sự đập xuống, sự đập mạnh (mưa)
- vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực

## ngoại động từ
- ném loạn xạ vào, ném túi bụi vào, ném như mưa vào; bắn loạn xạ vào, bắn như mưa vào
  - *to pelt someone with stones* — ném đá như mưa vào ai

## nội động từ
- (+ at) bắn loạn xạ vào
  - *to pelt at someone* — bắn loạn xạ vào ai
- trút xuống, đập mạnh (mưa)
  - *rain is pelting down* — mưa trút xuống như thác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực; vội vã hối hả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
