{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"pen","word":"pen","url":"https://eword.vn/tu-dien/pen","html":"https://eword.vn/tu-dien/pen","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/pen.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/pen.json","meaningVi":"bút; bút lông chim; chuồng trại","definitionEn":"a writing instrument used for marking surfaces, especially paper; a feather from a bird's wing used historically for writing; an enclosure for animals","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/pen/","ipaUs":"/pen/","examples":[{"en":"I wrote my name with a blue pen.","vi":"Tôi viết tên mình bằng cây bút xanh."},{"en":"In medieval times, monks used quill pens to write manuscripts.","vi":"Vào thời Trung Cổ, những vị tu sĩ sử dụng bút lông chim để viết bản thảo."},{"en":"The farmer penned the sheep in the wooden enclosure.","vi":"Nông dân đã nhốt những con cừu vào chuồng bằng gỗ."},{"en":"She put pen to paper and started writing her novel.","vi":"Cô bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết của mình."}],"collocations":["ballpoint pen","fountain pen","gel pen","marker pen","pen name","pen pal","pen and paper","put pen to paper"],"idioms":[],"synonyms":["writing instrument","biro","ballpoint","quill","feather"],"antonyms":["pencil"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Pen** (noun) có ba nghĩa chính:\n\n1. **Bút viết** — công cụ viết trên giấy (bút bi, bút lông, bút nước, v.v.)\n2. **Bút lông chim** — bộ phận cánh của chim được sử dụng để viết (trong lịch sử)\n3. **Chuồng, trại** — nơi nhốt vật nuôi, đặc biệt là cừu, lợn\n\n## Cách dùng\n\n### Pen - Bút viết (danh từ)\n- Là từ cơ bản A1, được dùng rất thường xuyên\n- Đi kèm với tính từ chỉ loại: **ballpoint pen** (bút bi), **fountain pen** (bút máy), **gel pen** (bút gel)\n- Thành ngữ: **put pen to paper** (bắt tay viết), **pen name** (bút danh), **pen pal** (bạn tín)\n\n### Pen - Nhốt (động từ)\n- Chia: pen → penned → penned\n- Cách dùng: **pen + noun + in/up** = nhốt con vật\n  - *They penned the cattle in the barn.* (Họ nhốt những con gia súc trong chuồng.)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **Pen** | Bút viết, bút lông chim, chuồng | Công cụ viết; lịch sử; động từ nhốt vật |\n| **Pencil** | Bút chì | Sử dụng than chì, không phải mực; dùng trong học tập, vẽ |\n| **Marker** | Bút dạ | Viết trên nhiều bề mặt, không phải giấy |\n| **Quill** | Bút lông chim | Chỉ bút lông chim, không dùng cho bút bi hiện đại |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Pen = Permanent** — Bút viết thường để lại dấu vĩnh viễn trên giấy (khác với bút chì có thể tẩy)\n- **Penned in** — Như những con gia súc bị \"nhốt lại\", từ động từ này giúp nhớ ý thứ ba\n- **Pen pal** — Bạn qua thư (dùng bút để viết), rất dễ nhớ\n\n## FAQ\n\n**Q: Pen và pencil khác gì?**\nA: **Pen** dùng mực và để lại vết không thể tẩy; **pencil** dùng than chì và có thể tẩy được. Bút (pen) chính thức hơn cho tài liệu pháp lý, trong khi bút chì (pencil) dùng để phác thảo hoặc làm bài tập.\n\n**Q: \"Pen name\" là gì?**\nA: Là tên giả mà một tác giả sử dụng thay cho tên thật khi xuất bản. Ví dụ: George Orwell là bút danh của Eric Arthur Blair.\n\n**Q: Pen pal có phải bạn thân không?**\nA: Không nhất thiết. **Pen pal** là người mà bạn trao đổi thư từ, thường là để học ngôn ngữ hoặc hiểu về nền văn hóa khác, không nhất định là bạn thân.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/pen","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}