eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Pencil nghĩa là gì?

Pencil nghĩa là bút chì

UK ˈpɛnsɪl · US ˈpɛnsɪl

nounverbSơ cấp (A1)

Nghĩa chính

pencil — bút chì.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈpɛnsɪl/

English: A paintbrush.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I penciled (BrE: pencilled) a brief reminder in my notebook. bút chì

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.