---
word: penury
meaningVi: cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn
pos:
  - noun
ipa: "'penjuri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# penury nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'penjuri/

**penury** — cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn.

## danh từ
- cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn
- tình trạng khan hiếm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
