eword.vn </> .md

People nghĩa là gì?

People nghĩa là những người

UK /ˈpiː.pəl/ · US /ˈpi.pəl/

nounSơ cấp (A1)

People nghĩa là những người. Phát âm IPA: /ˈpi.pəl/.

Collocations — cụm đi với people

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

People là danh từ chỉ số nhiều của "person" (người), dùng để nói về một nhóm hoặc một số lượng lớn người. Cũng có thể dùng để chỉ dân tộc, quốc gia hoặc cộng đồng có những đặc điểm chung.

Cách dùng

Cách sử dụng Ví dụ Dịch
Chỉ nhóm người nói chung There were hundreds of people in the stadium. Có hàng trăm người trong sân vận động.
Chỉ dân tộc/quốc gia The Vietnamese people are very resilient. Dân tộc Việt Nam rất kiên cường.
Trong cụm từ most people, some people hầu hết mọi người, một số người

Phân biệt dễ nhầm

  • People (danh từ đếm được ở dạng số nhiều): "How many people are coming?" (Có bao nhiêu người sẽ đến?)
  • Person (danh từ đếm được ở dạng số ít): "She is a nice person." (Cô ấy là một người tốt bụng.)
  • Persons (hình thức số nhiều của "person" - ít sử dụng, chỉ trong ngữ cảnh chính thức): "All persons must register." (Tất cả các cá nhân phải đăng ký.)

Mẹo nhớ

🎯 People là từ bất quy tắc: "person → people" (không phải "persons" trong cách nói bình thường).

Luôn dùng "people" ở dạng số nhiều:

  • ✅ "Two people are waiting." (Có hai người đang chờ.)
  • ❌ "Two persons are waiting." (sai - chỉ trong văn bản chính thức)

FAQ

Q: Có thể nói "peoples" không? A: Có, nhưng hiếm khi dùng. "Peoples" dùng khi chỉ nhiều dân tộc khác nhau: "The different peoples of Africa..." (Các dân tộc khác nhau ở châu Phi...)

Q: "People" là số ít hay số nhiều? A: "People" luôn được coi là số nhiều, vì vậy dùng động từ ở dạng số nhiều: "People are happy" (không phải "People is happy").

Câu hỏi thường gặp

people nghĩa là gì?

những người

people trong tiếng Việt là gì?

những người

What does "people" mean?

persons; a group of human beings; a nation or community with shared characteristics

Ví dụ câu với people?

There were many people at the concert last night. — Có rất nhiều người trong buổi hòa nhạc tối qua.

Ví dụ câu với people?

The Japanese people have a rich cultural heritage. — Dân tộc Nhật Bản có di sản văn hóa phong phú.