Nghĩa chính
People là danh từ chỉ số nhiều của "person" (người), dùng để nói về một nhóm hoặc một số lượng lớn người. Cũng có thể dùng để chỉ dân tộc, quốc gia hoặc cộng đồng có những đặc điểm chung.
Cách dùng
| Cách sử dụng | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Chỉ nhóm người nói chung | There were hundreds of people in the stadium. | Có hàng trăm người trong sân vận động. |
| Chỉ dân tộc/quốc gia | The Vietnamese people are very resilient. | Dân tộc Việt Nam rất kiên cường. |
| Trong cụm từ | most people, some people | hầu hết mọi người, một số người |
Phân biệt dễ nhầm
- People (danh từ đếm được ở dạng số nhiều): "How many people are coming?" (Có bao nhiêu người sẽ đến?)
- Person (danh từ đếm được ở dạng số ít): "She is a nice person." (Cô ấy là một người tốt bụng.)
- Persons (hình thức số nhiều của "person" - ít sử dụng, chỉ trong ngữ cảnh chính thức): "All persons must register." (Tất cả các cá nhân phải đăng ký.)
Mẹo nhớ
🎯 People là từ bất quy tắc: "person → people" (không phải "persons" trong cách nói bình thường).
Luôn dùng "people" ở dạng số nhiều:
- ✅ "Two people are waiting." (Có hai người đang chờ.)
- ❌ "Two persons are waiting." (sai - chỉ trong văn bản chính thức)
FAQ
Q: Có thể nói "peoples" không? A: Có, nhưng hiếm khi dùng. "Peoples" dùng khi chỉ nhiều dân tộc khác nhau: "The different peoples of Africa..." (Các dân tộc khác nhau ở châu Phi...)
Q: "People" là số ít hay số nhiều? A: "People" luôn được coi là số nhiều, vì vậy dùng động từ ở dạng số nhiều: "People are happy" (không phải "People is happy").