Phát âm: /'pepi/
peppy — , đầy nghị lực, đầy dũng khí, hăng hái.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầy nghị lực, đầy dũng khí, hăng hái
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Phát âm: /'pepi/
peppy — , đầy nghị lực, đầy dũng khí, hăng hái.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).