---
word: peradventure
meaningVi: ", có lẽ"
pos:
  - adverb
  - noun
ipa: pərəd'ventʃə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# peradventure nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pərəd'ventʃə/

**peradventure** — , có lẽ.

## phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) có lẽ
  - *peradventure he is mistaken* — có lẽ anh ta đã lầm
- nếu có sao, nếu ngẫu nhiên, nếu tình cờ
- e rằng có sao, e rằng ngẫu nhiên, e rằng tình cờ

## danh từ
- sự may rủi, sự không chắc chắn, sự không định ước trước được; sự hoài nghi; sự ức đoán
  - *beyond (without) all peradventure* — không còn hoài nghi gì nữa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
