---
word: perceive
meaningVi: cảm nhận, nhận thức, hiểu biết
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /pəˈsiːv/
ipaUs: /pərˈsiːv/
definitionEn: to become aware of (something) through the senses, especially
  sight; to understand or interpret something in a particular way
examples:
  - en: She perceived a slight change in his tone of voice.
    vi: Cô ấy cảm nhận được một sự thay đổi nhẹ trong giọng nói của anh ấy.
  - en: How do people perceive success in different cultures?
    vi: Làm thế nào mọi người nhận thức về thành công trong các nền văn hóa khác
      nhau?
  - en: The patient perceived improvement in their health after the treatment.
    vi: Bệnh nhân cảm nhận được sự cải thiện về sức khỏe sau điều trị.
  - en: Rightly or wrongly, he is perceived as the leader of the movement.
    vi: Đúng hay sai, anh ấy được coi là lãnh đạo của phong trào này.
collocations:
  - perceive as
  - perceive by
  - perceive difference
  - perceive threat
  - perceive reality
  - widely perceived
  - commonly perceived
synonyms:
  - sense
  - detect
  - notice
  - discern
  - observe
  - understand
  - interpret
antonyms:
  - overlook
  - ignore
  - miss
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Perceive** là một động từ chính thức dùng để mô tả việc:
1. **Nhận biết qua các giác quan** (đặc biệt là thị giác): "I perceived a shadow in the darkness" (Tôi nhận thấy một bóng trong bóng tối)
2. **Hiểu hoặc diễn giải** theo một cách nào đó: "She is perceived as intelligent" (Cô ấy được coi là thông minh)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Perceive** | Cảm nhận + diễn giải (chính thức) | "I perceive the situation differently" |
| **See** | Nhìn thấy (phổ thông) | "I see a bird" |
| **Notice** | Để ý (trung tính) | "Did you notice the mistake?" |
| **Understand** | Hiểu rõ | "I understand what you mean" |

**Perceive vs. See/Notice:**
- *See* là đơn giản nhất: nhìn thấy bằng mắt.
- *Notice* có sắc thái "chú ý, để ý đến".
- *Perceive* mang tính chính thức + có yếu tố diễn giải/nhận xét cá nhân.

## Cách sử dụng cụ thể

### Cảm nhận qua cảm giác
```
perceive + (danh từ/cụm từ)
- "The audience perceived a change in the actor's expression"
  (Khán giả cảm nhận được sự thay đổi trong biểu hiện của diễn viên)
```

### Bị hiểu/được coi là
```
be perceived as/in + (tính từ/danh từ)
- "He is perceived as a visionary" (Anh được coi là một nhà tiên tri)
- "The company is perceived in a negative light" (Công ty được nhìn nhận ở khía cạnh tiêu cực)
```

### Cảm nhận tình huống/vấn đề
```
perceive + (danh từ trừu tượng)
- "We perceive a need for reform" (Chúng tôi cảm nhận được nhu cầu cải cách)
```

## Mẹo nhớ

- **Per- + ceive = 
