---
word: perceptive
meaningVi: nhận thức được, cảm thụ được
pos:
  - adjective
ipa: pə'septiv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# perceptive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pə'septiv/

**perceptive** — nhận thức được, cảm thụ được.

## tính từ
- nhận thức được, cảm thụ được
- (thuộc) cảm giác; tác động đến cảm giác

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
