perceptiveness — khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ.
danh từ
- khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ
- khả năng quan sát
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Perceptiveness nghĩa là khả năng nhận thức
perceptiveness — khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).