---
word: perch
meaningVi: cá pecca
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
ipa: pə:tʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# perch nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pə:tʃ/

**perch** — cá pecca.

## danh từ
- (động vật học) cá pecca

## danh từ
- sào để chim đậu, cành để chim đậu
  - *bird taken its perch* — con chim đậu xuống
- trục chuyển động giữa (xe bốn bánh)
- con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét)
- (nghĩa bóng) địa vị cao, địa vị vững chắc
- (xem) come
- chết
- tiêu diệt ai, đánh gục ai

## ngoại động từ,  (thường) động tính từ quá khứ
- xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao
  - *a town perched on a hill* — một thành phố ở trên một ngọn đồi

## nội động từ
- (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
