---
word: perform
meaningVi: thực hiện, biểu diễn
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /pəˈfɔːm/
ipaUs: /pərˈfɔːrm/
definitionEn: to carry out an action, task, or function; to present a show,
  concert, or play to an audience
examples:
  - en: The band will perform at the concert tonight.
    vi: Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay.
  - en: She performed well on the exam despite her nervousness.
    vi: Cô ấy làm bài kiểm tra tốt mặc dù cảm thấy lo lắng.
  - en: The surgery was performed by a skilled surgeon.
    vi: Ca phẫu thuật được thực hiện bởi một bác sĩ giỏi.
  - en: The actor has performed in many theatrical productions.
    vi: Nam diễn viên đã tham gia biểu diễn trong nhiều vở kịch.
collocations:
  - perform well
  - perform a task
  - perform surgery
  - perform duties
  - live performance
  - perform on stage
synonyms:
  - execute
  - carry out
  - do
  - conduct
  - present
antonyms:
  - neglect
  - fail
  - abandon
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Perform** là động từ với hai nghĩa chính:

1. **Thực hiện/tiến hành**: Thực hiện một hành động, công vụ, hay chức năng nào đó
   - *The doctor performed an operation* (Bác sĩ thực hiện một ca phẫu thuật)

2. **Biểu diễn**: Trình diễn trước khán giả (âm nhạc, kịch, khiêu vũ...)
   - *The musician performed beautifully* (Nhạc sĩ biểu diễn tuyệt vời)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Perform** | Thực hiện; biểu diễn trước khán giả | *Perform a task / perform a song* |
| **Execute** | Thực hiện (chính thức, có kế hoạch) | *Execute a plan* (thường hình thức hơn) |
| **Do** | Làm (chung chung, tự nhiên) | *Do your homework* (không nhất thiết có khán giả) |
| **Act** | Diễn (vai diễn) hoặc hành động | *Act in a movie* |

## Cách dùng theo ngữ cảnh

### Thực hiện công vụ/kỹ năng
- *perform duties* – thực hiện nhiệm vụ
- *perform surgery* – thực hiện ca phẫu thuật
- *perform an experiment* – tiến hành thí nghiệm
- *How is the student performing?* – Học sinh học tập thế nào?

### Biểu diễn trước khán giả
- *live performance* – biểu diễn trực tiếp
- *perform on stage* – biểu diễn trên sân khấu
- *perform a concert* – biểu diễn hòa nhạc
- *perform in front of an audience* – biểu diễn trước khán giả

## Mẹo nhớ

**"Per-form" = "thông qua hành động"** → thực hiện từ đầu đến cuối hoặc thực hiện một cách hoàn chỉnh. Thường dùng khi có kế hoạch, có đối tượng, hoặc có khán giả chứng kiến.

## Các dạng từ

- **Performance** (n): buổi biểu diễn, thành tích, kết quả
- **Performer** (n): người biểu diễn, diễn viên
- **Performing** (adj): có liên quan đến biểu diễn (*performing arts* – các nghệ thuật biểu diễn)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khi nào dùng "perform" vs "do"?**

A: "Perform" mang tính chính thức, kỹ năng cao hơn, thường có khán giả hoặc bối cảnh chuyên nghiệp. "Do" là chung chung hơn.
- *I perform surgery* (tôi là bác sĩ phẫu thuật)
- *I do chores* (tôi làm việc nhà)
