eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Periphery nghĩa là gì?

Periphery nghĩa là chu vi

noun

Phát âm: /pə'rifəri/

periphery — chu vi.

danh từ

  • chu vi
  • ngoại vi, ngoại biên

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).